Từ điển Anh–Việt

112,343 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tantalizer

/'tæntəlaizə/

danh từ

  • người nhử trêu ngươi
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who tantalizes.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...