Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tantalizer

/'tæntəlaizə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tantalizer

/'tæntəlaizə/

danh từ

  • người nhử trêu ngươi
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who tantalizes.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...