Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tantalus

/'tæntәlәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tantalus

//

* danh từ
  • các loại bao bì đựng hàng vẫn cho thấy rõ ràng két hở (như) két bia, nước ngọt, bao bì trong suốt
Định nghĩa tiếng Anh

n. (Greek mythology) a wicked king and son of Zeus; condemned in Hades to stand in water that receded when he tried to drink and beneath fruit that receded when he reached for it

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...