Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tantamount

/'tæntəmaunt/ GRECollins ★ phổ biến #15128
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tantamount

/'tæntəmaunt/

tính từ

  • tương đương với, có giá trị như, nang với
    • his request is tantamount to a command: yêu cầu của ông ấy thật ngang với mệnh lệnh (thật chẳng khác gì một mệnh lệnh)
Định nghĩa tiếng Anh

s being essentially equal to something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...