Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #15128

tantamount

/'tæntəmaunt/

tính từ

  • tương đương với, có giá trị như, nang với
    • his request is tantamount to a command: yêu cầu của ông ấy thật ngang với mệnh lệnh (thật chẳng khác gì một mệnh lệnh)
Định nghĩa tiếng Anh

s being essentially equal to something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...