Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tantony

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tantony

//

* danh từ
  • (hay tantony bell) chuông con; chuông lắc tay
  • lợn (heo) con nhỏ nhất (trong cùng lứa) (hay tantony pig)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...