tap-dancer
Biến thể từ
tap-dancers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tap-dancer
//
* danh từ- người nhảy điệu clacket
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...