Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tap-water

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tap-water

//

* danh từ
  • nước máy (nước được cung cấp qua các ống dẫn tới các vòi trong một ngôi nhà)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...