Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tapas

/ˈtæpəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tapas

//

* danh từ (số nhiều)
  • món ăn mặn Tây ban Nha
Định nghĩa tiếng Anh

n. the thin fibrous bark of the paper mulberry and Pipturus albidus n. a paperlike cloth made in the South Pacific by pounding tapa bark

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...