Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tape deck

//

* danh từ
  • máy ghi âm băng từ làm thành một bộ phận của một dàn âm thanh nổi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...