tape-machine
/'teipri,kɔ:də/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tape-machine
/'teipri,kɔ:də/
-machine)/'teipmə,ʃi:n/
danh từ
- máy ghi âm
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...