Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tapemeasure

/ˈteɪpˌmeʒ.ər/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

n.phr

  • Thước dây

ví dụ

He uses a tape measure to check the length of the table. — Anh ấy dùng thước dây để kiểm tra chiều dài của bàn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...