tapemeasure
/ˈteɪpˌmeʒ.ər/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
n.phr
- Thước dây
ví dụ
He uses a tape measure to check the length of the table. — Anh ấy dùng thước dây để kiểm tra chiều dài của bàn.