Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tapestry-making

/'tæpistri,meikiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tapestry-making

/'tæpistri,meikiɳ/

danh từ

  • thuật làm thảm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...