Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

taphouse

/'tæprum/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

taphouse

/'tæprum/

danh từ

  • tiệm rượu
Định nghĩa tiếng Anh

n tavern consisting of a building with a bar and public rooms; often provides light meals

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...