Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tapioca

/,tæpi'oukə/ phổ biến #24490
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tapioca

/,tæpi'oukə/

danh từ

  • bột sắn hột, tapiôca
Định nghĩa tiếng Anh

n. granular preparation of cassava starch used to thicken especially puddings

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...