Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tar macadam

/'tɑ:mə'kædəm/

danh từ

  • đá giăm trộn hắc ín (để rải mặt đường)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...