Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tar pits

danh từ

  • hố nhựa đường (hố chứa hắc ín tự nhiên, thường gây bẫy cho động vật)
    • tar pits of La Brea: hố nhựa đường La Brea
    • fall into a tar pit: rơi vào bẫy, gặp rắc rối khó thoát
  • tình huống khó thoát ra, bẫy rập (nghĩa bóng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...