tar pits
danh từ
- hố nhựa đường (hố chứa hắc ín tự nhiên, thường gây bẫy cho động vật)
- tar pits of La Brea: hố nhựa đường La Brea
- fall into a tar pit: rơi vào bẫy, gặp rắc rối khó thoát
- tình huống khó thoát ra, bẫy rập (nghĩa bóng)
Đồng nghĩa
asphalt pitsbitumen pitspitch pits