Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tar-sealed

/'tɑ:si:ld/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tar-sealed

/'tɑ:si:ld/

tính từ

  • (Tân tây lan) rải đá giăm trộn hắc ín
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...