Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

taradiddle

/'tærədidl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

taradiddle

/'tærədidl/

danh từ

  • (thông tục) lời nói dối, nói láo, nói điêu

nội động từ

  • (thông tục) nói dối, nói láo, nói điêu
Định nghĩa tiếng Anh

n a trivial lie n pretentious or silly talk or writing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...