Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

taradiddle

/'tærədidl/

danh từ

  • (thông tục) lời nói dối, nói láo, nói điêu

nội động từ

  • (thông tục) nói dối, nói láo, nói điêu
Định nghĩa tiếng Anh

n a trivial lie\nn pretentious or silly talk or writing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...