Từ điển Anh–Việt

112.205 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tarantelle

/,tærən'telə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tarantelle

/,tærən'telə/

danh từ

  • điệu nhảy taranten
  • nhạc ho điệu nhảy taranten
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...