Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

taratantara

/,tærə'tæntərə/

danh từ

  • tiếng trống tùng tùng; tiếng tù và
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...