Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

taratantara

/,tærə'tæntərə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

taratantara

/,tærə'tæntərə/

danh từ

  • tiếng trống tùng tùng; tiếng tù và
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...