Từ điển Anh–Việt

112.205 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

taraxacum

/tə'ræksəkəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

taraxacum

/tə'ræksəkəm/

danh từ

  • (thực vật học) cây bồ công anh Trung quốc
Định nghĩa tiếng Anh

n. an asterid dicot genus of the family Compositae including dandelions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...