Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tarboosh

/tɑ:'bu:ʃ/
Biến thể từ tarbooshes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tarboosh

/tɑ:'bu:ʃ/

danh từ

  • mũ khăn (của người A-rập)
Định nghĩa tiếng Anh

n a felt cap (usually red) for a man; shaped like a flat-topped cone with a tassel that hangs from the crown

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...