tardily
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tardily
//
* phó từ- chậm chạp, thiếu khẩn trương, đà đẫn (về hành động, xảy ra, di chuyển)
- chậm, muộn, trễ (về hành động, người)
Định nghĩa tiếng Anh
r without speed (`slow' is sometimes used informally for `slowly') r later than usual or than expected