tarnishable
/'tɑ:niʃəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tarnishable
/'tɑ:niʃəbl/
tính từ
- có thể mờ, có thể xỉn đi
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...