Từ điển Anh–Việt

112.205 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

taroc

/'tærɔk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

taroc

/'tærɔk/

danh từ

  • lá bài
    • taroc cards: cỗ bài 78 lá
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...