tarring
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tarring
//
* danh từ- sự tẩm quét nhựa
- sự rải nhựa; hắc ín (đường sá)
Định nghĩa tiếng Anh
v coat with tar
Từ điển Anh–Việt
112.205 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v coat with tar
Đang tải...