Từ điển Anh–Việt

112.205 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tarring

/'tæriŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tarring

//

* danh từ
  • sự tẩm quét nhựa
  • sự rải nhựa; hắc ín (đường sá)
Định nghĩa tiếng Anh

v coat with tar

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...