tartar sauce
/ˈtɑ:tə sɔ:s/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tartar sauce
//
* danh từ- nước xốt mayonne nguội trộn với hành, nụ bạch hoa giầm, dưa chuột ăn với cá
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...