tartaric
/tɑ:'tærik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tartaric
/tɑ:'tærik/
tính từ
- (hoá học) Tactric
Định nghĩa tiếng Anh
a. relating to or derived from or resembling tartar
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. relating to or derived from or resembling tartar
Đang tải...