Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tartaric

/tɑ:'tærik/

tính từ

  • (hoá học) Tactric
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or derived from or resembling tartar

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...