Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tartaric acid

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tartaric acid

//

* danh từ
  • axit tactric (axit hữu cơ có trong nhiều loại cây và nước quả, dùng làm bột nở)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...