Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tartish

/'tɑ:tiʃ/

tính từ

  • hơi chua; hơi chát
Định nghĩa tiếng Anh

a. Somewhat tart.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...