Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tartish

/'tɑ:tiʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tartish

/'tɑ:tiʃ/

tính từ

  • hơi chua; hơi chát
Định nghĩa tiếng Anh

a. Somewhat tart.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...