Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32844

tartness

/'tɑ:tnis/

danh từ

  • tính chua, vị chua; vị chát
  • (nghĩa bóng) tính chua chát, tính chua cay (của lời nói...)
  • tính hay cáu gắt, tính quàu quạu
Định nghĩa tiếng Anh

n the taste experience when vinegar or lemon juice is taken into the mouth\nn a sharp sour taste\nn a rough and bitter manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...