Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tartrazine

IELTS

danh từ

  • Thuốc nhuộm

ví dụ

Tartrazine is a yellow dye used in many processed foods and drinks. — Thuốc nhuộm tartrazine là một loại thuốc nhuộm màu vàng được dùng trong nhiều thực phẩm và đồ uống chế biến.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...