Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tartufe

/tɑ:'tuf/

danh từ

  • người giả nhân giả nghĩa, người đạo đức giả
Định nghĩa tiếng Anh

n. A hypocritical devotee. See the Dictionary of Noted Names\n in Fiction.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...