Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tartuffe

/tɑ:'tuf/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tartuffe

/tɑ:'tuf/

danh từ

  • người giả nhân giả nghĩa, người đạo đức giả
Định nghĩa tiếng Anh

n. a hypocrite who pretends to religious piety (after the protagonist in a play by Moliere)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...