Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

taskmistress

/'tɑ:sk,mistris; 'tæsk-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

taskmistress

//

* danh từ(giống đực) taskmaster
  • nữ đốc công
Định nghĩa tiếng Anh

n a woman taskmaster

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...