Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

taskmistress

//

* danh từ(giống đực) taskmaster
  • nữ đốc công
Định nghĩa tiếng Anh

n a woman taskmaster

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...