taskmistress
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
taskmistress
//
* danh từ(giống đực) taskmaster- nữ đốc công
Định nghĩa tiếng Anh
n a woman taskmaster
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a woman taskmaster
Đang tải...