Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

taskwork

/'tɑ:skwə:k/

danh từ

  • việc làm khoán
Định nghĩa tiếng Anh

n. Work done as a task; also, work done by the job;\n piecework.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...