Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

taskwork

/'tɑ:skwə:k/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

taskwork

/'tɑ:skwə:k/

danh từ

  • việc làm khoán
Định nghĩa tiếng Anh

n. Work done as a task; also, work done by the job; piecework.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...