tasseled
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tasseled
//
- có núm tua, được trang trí bằng quả tua
Định nghĩa tiếng Anh
s. fringed or adorned with tassels
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. fringed or adorned with tassels
Đang tải...