Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tasseled

/ˈtæsəld/ phổ biến #31212
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tasseled

//

  • có núm tua, được trang trí bằng quả tua
Định nghĩa tiếng Anh

s. fringed or adorned with tassels

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...