tastable
/'teistəbl/
tính từ
- có thể nếm được
- ngon, ngon lành
Định nghĩa tiếng Anh
a. Capable of worthy of being tasted; savory; relishing.
109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. Capable of worthy of being tasted; savory; relishing.
Đang tải...