Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tastable

/'teistəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tastable

/'teistəbl/

tính từ

  • có thể nếm được
  • ngon, ngon lành
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of worthy of being tasted; savory; relishing.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...