Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tastelessly

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tastelessly

//

* phó từ
  • vô vị, nhạt nhẽo
  • không phân biệt được mùi vị
  • bất nhã, khiếm nhã
  • không nhã, không trang nhã
  • thiếu Mỹ thuật, không có óc thẩm Mỹ
Định nghĩa tiếng Anh

r without taste or in poor taste; in a tasteless manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...