Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tauntingly

/'tɔ:ntiɳli/ phổ biến #42589
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tauntingly

/'tɔ:ntiɳli/

phó từ

  • với giọng quở trách, với giọng mắng nhiếc
  • châm chọc
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a playfully teasing manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...