tauntingly
/'tɔ:ntiɳli/ phổ biến #42589
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tauntingly
/'tɔ:ntiɳli/
phó từ
- với giọng quở trách, với giọng mắng nhiếc
- châm chọc
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a playfully teasing manner