Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

taurine

/'tɔ:rain/ phổ biến #45319
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

taurine

/'tɔ:rain/

tính từ

  • (thuộc) bò đực
  • (thiên văn học) (thuộc) sao Kim ngưu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a colorless crystalline substance obtained from the bile of mammals a. of or relating to or resembling a bull

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...