Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tautly

/'tɔ:tli/ phổ biến #34797
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tautly

/'tɔ:tli/

phó từ

  • căng thẳng
  • sẵn sàng (hành động)
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a taut manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...