Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34797

tautly

/'tɔ:tli/

phó từ

  • căng thẳng
  • sẵn sàng (hành động)
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a taut manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...