Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tautness

/'tɔ:tnis/ phổ biến #38885
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tautness

/'tɔ:tnis/

danh từ

  • tính căng
  • tình trạng tốt
  • tính căng thẳng; tình trạng căng thẳng
Định nghĩa tiếng Anh

n the physical condition of being stretched or strained n lack of movement or room for movement

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...