Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tautological

/,tɔ:tə'lɔdʤik/ GRE phổ biến #35910
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tautological

/,tɔ:tə'lɔdʤik/

tính từ

  • (ngôn ngữ học) lặp thừa
Định nghĩa tiếng Anh

s repetition of same sense in different words

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...