Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #35910

tautological

/,tɔ:tə'lɔdʤik/

tính từ

  • (ngôn ngữ học) lặp thừa
Định nghĩa tiếng Anh

s repetition of same sense in different words

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...