Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tautologist

/tɔ:'tɔlədʤist/

danh từ

  • người hay dùng phép lặp thừa
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who uses tautological words or phrases.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...