Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tautologival

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tautologival

//

  • (logic học) (thuộc) hằng đúng, hằng hiệu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...