Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tautologous

/tɔː'tɒləɡəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tautologous

//

* tính từ
  • lặp thừa, lặp lại không cần thiết
Định nghĩa tiếng Anh

a. Repeating the same thing in different words; tautological.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...