Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31222

tautology

/tɔ:'tɔlədʤi/

danh từ

  • (ngôn ngữ học) phép lặp thừa
Biến thể từ tautologies số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. (logic) a statement that is necessarily true\nn. useless repetition

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...