Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

taverner

/'tævənə/

danh từ

  • chủ quán rượu
  • người thường lân la quán rượu
Biến thể từ taverners số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who keeps a tavern.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...