Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tawery

/'tɔ:əri/

danh từ

  • nghề thuộc da trắng
  • nghề bán da trắng
Định nghĩa tiếng Anh

n. A place where skins are tawed.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...