Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tax bracket

/tæks ˈbrækɪt/

Nghĩa thường dùng

bậc thuế thu nhập danh từ

“A raise may push you into a higher tax bracket.”Tăng lương có thể đưa bạn vào bậc thuế cao hơn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...