tax bracket
Nghĩa thường dùng
“A raise may push you into a higher tax bracket.”Tăng lương có thể đưa bạn vào bậc thuế cao hơn.
Từ điển Anh–Việt
112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“A raise may push you into a higher tax bracket.”Tăng lương có thể đưa bạn vào bậc thuế cao hơn.
Đang tải...